途众

tú zhòngđồ chúng

Hán Việt: đồ chúng · Pinyin: tú zhòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓奴隶主镇压奴隶的暴动。

Cấu tạo: 途 (đồ) + 衆 (chúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓奴隶主镇压奴隶的暴动。

Từ liên quan

Gần nghĩa

众人 · 众位 · 众包 · 众多 · 众女 · 众寡 · 众怒 · 众数