途斃 tú bì · đồ tễ Hán Việt: đồ tễ · Pinyin: tú bì Tổng quan Cấu tạo: 途 (đồ) + 斃 (tễ)Pinyintú bìHán Việtđồ tễCấu tạo途 + 斃 · đồ + tễ nghĩa thành phần: đồ + tễ