途術 tú shù · đồ thuật Hán Việt: đồ thuật · Pinyin: tú shù Tổng quan Cấu tạo: 途 (đồ) + 術 (thuật)Pinyintú shùHán Việtđồ thuậtCấu tạo途 + 術 · đồ + thuật nghĩa thành phần: đồ + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方法,办法。Tân Hoa Tự Điển 1.方法,办法。