途窮

tú qióng đồ cùng

Hán Việt: đồ cùng · Pinyin: tú qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (cùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻走投无路或处境困窘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻走投无路或处境困窘。

Eng

  • Cihui 途窮 úqióng v.p. at the end of one's resources