途窮 tú qióng · đồ cùng Hán Việt: đồ cùng · Pinyin: tú qióng Tổng quan Cấu tạo: 途 (đồ) + 窮 (cùng)Pinyintú qióngHán Việtđồ cùngCấu tạo途 + 窮 · đồ + cùng nghĩa thành phần: đồ + cùng Nghĩa EngCihui 途窮 úqióng v.p. at the end of one's resources