途耗 đồ háo Hán Việt: đồ háo Tổng quan Cấu tạo: 途 (đồ) + 耗 (háo)Hán Việtđồ háoCấu tạo途 + 耗 · đồ + háo nghĩa thành phần: đồ + háo Nghĩa EngCihui 途耗 túhào n. ullage