途說 tú shuō · đồ thuyết Hán Việt: đồ thuyết · Pinyin: tú shuō Tổng quan Cấu tạo: 途 (đồ) + 說 (thuyết)Pinyintú shuōHán Việtđồ thuyếtCấu tạo途 + 說 · đồ + thuyết nghĩa thành phần: đồ + thuyết