途說 tú shuō · đồ thuyết Hán Việt: đồ thuyết · Pinyin: tú shuō Tổng quan Cấu tạo: 途 (đồ) + 說 (thuyết)Pinyintú shuōHán Việtđồ thuyếtCấu tạo途 + 說 · đồ + thuyết nghĩa thành phần: đồ + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道途之说。谓无稽之谈。Tân Hoa Tự Điển 1.道途之说。谓无稽之谈。