途轍 tú zhé · đồ triệt Hán Việt: đồ triệt · Pinyin: tú zhé Tổng quan Cấu tạo: 途 (đồ) + 轍 (triệt)Pinyintú zhéHán Việtđồ triệtCấu tạo途 + 轍 · đồ + triệt nghĩa thành phần: đồ + triệt