途轍

tú zhé đồ triệt

Hán Việt: đồ triệt · Pinyin: tú zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 路上之车迹; 喻行事所遵循的途径或方向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.路上之车迹。 2.喻行事所遵循的途径或方向。