途迍

tú zhūn đồ truân

Hán Việt: đồ truân · Pinyin: tú zhūn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (truân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道途困顿。喻处境困窘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道途困顿。喻处境困窘。