途跡 đồ tích Hán Việt: đồ tích Tổng quan Cấu tạo: 途 (đồ) + 跡 (tích)Hán Việtđồ tíchCấu tạo途 + 跡 · đồ + tích nghĩa thành phần: đồ + tích Nghĩa EngCihui 途跡 tújì n. tracks; traces