途遇 đồ ngộ Hán Việt: đồ ngộ Tổng quan Cấu tạo: 途 (đồ) + 遇 (ngộ)Hán Việtđồ ngộCấu tạo途 + 遇 · đồ + ngộ nghĩa thành phần: đồ + ngộ Nghĩa EngCihui 途遇 úyù v. encounter on the way; meet en route