逕寄 kính kí Hán Việt: kính kí Tổng quan Cấu tạo: 逕 (kính) + 寄 (kí)Hán Việtkính kíCấu tạo逕 + 寄 · kính + kí nghĩa thành phần: kính + kí Nghĩa EngCihui 逕寄 jìngjì v. mail directly to