逕直
kính trực
Hán Việt: kính trực · Pinyin: jìng zhí
Tổng quan
thẳng | trực tiếp
Nghĩa
Việt
- Cihui thẳng | trực tiếp
Eng
- CC-CEDICT straight|direct
- Cihui straight; direct
Hán Việt: kính trực · Pinyin: jìng zhí
thẳng | trực tiếp