逖聽

tì tīng địch thính

Hán Việt: địch thính · Pinyin: tì tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (địch) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹逖闻。常表示恭敬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹逖闻。常表示恭敬。