逖成 tì chéng · địch thành Hán Việt: địch thành · Pinyin: tì chéng Tổng quan Cấu tạo: 逖 (địch) + 成 (thành)Pinyintì chéngHán Việtđịch thànhCấu tạo逖 + 成 · địch + thành nghĩa thành phần: địch + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曼声。特指淫荡之声。Tân Hoa Tự Điển 1.曼声。特指淫荡之声。