逖聽

tì tīng địch thính

Hán Việt: địch thính · Pinyin: tì tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (địch) + (thính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遠道聽聞。南朝梁.劉勰《文心雕龍.封禪》:「封勒帝績,對越天休。逖聽高岳,聲英克彪。」今則多用於書信中的客套話。如:「逖聽鴻名」。