逗号
đậu hào
Hán Việt: đậu hào · Pinyin: dòu hào
Tổng quan
dấu phẩy
标点符号(,),表示句子中较小的停顿。也叫逗点。
一種標點符號。用以分開句內各語或表示語氣的停頓,其符號為「,」。也作「逗點」、「點號」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dấu phẩy
- VietPhrases dấu phẩy
- Biên soạn comma (,)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種標點符號。用以分開句內各語或表示語氣的停頓,其符號為「,」。也作「逗點」、「點號」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 标点符号(,),表示句子中较小的停顿。也叫逗点。
Eng
- Cihui comma (punct.)
Đức
- Handedict Komma (S, Sprachw)