逗嘴

dòu zuǐđậu chủy

Hán Việt: đậu chủy · Pinyin: dòu zuǐ

Tổng quan

nói đùa; giễu cợt

Cấu tạo: 逗 (đậu) + 嘴 (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cãi cọ
  • VietPhrases giễu cợt
  • Tần suất từ nói đùa qua lại; nói đùa; giễu cợt; giễu cợt

Eng

  • Cihui to banter
  • Tần suất từ to banter

Đức

  • Handedict necken

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘴严 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头 · 嘴套 · 嘴子