逗嘴 dòu zuǐ · đậu chủy Hán Việt: đậu chủy · Pinyin: dòu zuǐ Tổng quan nói đùa qua lại Cấu tạo: 逗 (đậu) + 嘴 (chủy)Pinyindòu zuǐHán Việtđậu chủyCấu tạo逗 + 嘴 · đậu + chủy nghĩa thành phần: đậu + chủy Nghĩa ViệtCihui nói đùa qua lạiEngCC-CEDICT to banterCihui to banter