逗嚷 đậu nhượng Hán Việt: đậu nhượng Tổng quan Cấu tạo: 逗 (đậu) + 嚷 (nhượng)Hán Việtđậu nhượngCấu tạo逗 + 嚷 · đậu + nhượng nghĩa thành phần: đậu + nhượng