逗惹 dòu rě · đậu nhạ Hán Việt: đậu nhạ · Pinyin: dòu rě Tổng quan Cấu tạo: 逗 (đậu) + 惹 (nhạ)Pinyindòu rěHán Việtđậu nhạCấu tạo逗 + 惹 · đậu + nhạ nghĩa thành phần: đậu + nhạ