逗拢

đậu long

Hán Việt: đậu long

Tổng quan

Cấu tạo: (đậu) + (long)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對準接近。如:「才剛要逗攏,他這麼一動,全都白費心力了。」