逗拢 đậu long Hán Việt: đậu long Tổng quan Cấu tạo: 逗 (đậu) + 拢 (long)Hán Việtđậu longCấu tạo逗 + 拢 · đậu + long nghĩa thành phần: đậu + long Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 對準接近。如:「才剛要逗攏,他這麼一動,全都白費心力了。」