逗教 đậu giáo Hán Việt: đậu giáo Tổng quan Cấu tạo: 逗 (đậu) + 教 (giáo)Hán Việtđậu giáoCấu tạo逗 + 教 · đậu + giáo nghĩa thành phần: đậu + giáo