逗桡

đậu nạo

Hán Việt: đậu nạo

Tổng quan

Cấu tạo: (đậu) + (nạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 曲行避敵,觀望不前。《史記.卷一○八.韓長孺傳》:「廷尉當恢逗橈,當斬。」也作「逗撓」。