逗逗落落 đậu đậu lạc lạc Hán Việt: đậu đậu lạc lạc Tổng quan Cấu tạo: 逗 (đậu) + 逗 (đậu) + 落 (lạc) + 落 (lạc)Hán Việtđậu đậu lạc lạcCấu tạo逗 + 逗 + 落 + 落 · đậu + đậu + lạc + lạc nghĩa thành phần: đậu + đậu + lạc + lạc