逗點

dòu diǎn đậu điểm

Hán Việt: đậu điểm · Pinyin: dòu diǎn

Tổng quan

dấu phẩy

Cấu tạo: (đậu) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu phẩy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種標點符號。用以分開句內各語或表示語氣的停頓,符號為「,」。也作「點號」、「逗號」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逗号。

Eng

  • CC-CEDICT comma
  • Cihui comma