這一 zhè yī · giá nhất Hán Việt: giá nhất · Pinyin: zhè yī Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 一 (nhất)Pinyinzhè yīHán Việtgiá nhấtCấu tạo這 + 一 · giá + nhất nghĩa thành phần: giá + nhất