這些
giá ta
Hán Việt: giá ta · Pinyin: zhè xiē
Tổng quan
những... này
Nghĩa
Việt
- Cihui những... này
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 這許多。如:「這些人」、「這些事情」。《儒林外史》第一回:「做官怕不是榮宗耀祖的事!我看見這些做官的都不得有甚好收場!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指示较近的两个以上的事物或人; 指代比较近的处所; 犹言这么一点点大。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指示较近的两个以上的事物或人。 2.指代比较近的处所。 3.犹言这么一点点大。
Eng
- CC-CEDICT these
- Cihui these