這位 zhè wèi · giá vị Hán Việt: giá vị · Pinyin: zhè wèi Tổng quan người này Cấu tạo: 這 (giá) + 位 (vị)Pinyinzhè wèiHán Việtgiá vịCấu tạo這 + 位 · giá + vị nghĩa thành phần: giá + vị Nghĩa ViệtCihui người nàyEngCC-CEDICT this (person)Cihui this (person)