這兒

zhè r giá nhi

Hán Việt: giá nhi · Pinyin: zhè r

Tổng quan

ở đây

Cấu tạo: (giá) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở đây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 這裡、此處。如:「這兒是什麼地方?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 这里。指比较近的处所; 这时候。指比较近的时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.这里。指比较近的处所。 2.这时候。指比较近的时间。

Eng

  • CC-CEDICT here
  • Cihui here