這年 giá niên Hán Việt: giá niên Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 年 (niên)Hán Việtgiá niênCấu tạo這 + 年 · giá + niên nghĩa thành phần: giá + niên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 在敘述中所提到的那一年。如:「這年,我剛好滿十八歲。」EngCihui 這年 hènián n. (in) this/that particular year