這廂 zhè xiāng · giá sương Hán Việt: giá sương · Pinyin: zhè xiāng Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 廂 (sương)Pinyinzhè xiāngHán Việtgiá sươngCấu tạo這 + 廂 · giá + sương nghĩa thành phần: giá + sương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 這邊、這裡。《宋元戲文輯佚.琵琶亭》:「料冤家那里,倚玉偎香,夜暖芙蓉帳。怎知我這廂,獨守蘭房。」也作「這壁」、「這壁廂」。