這番 giá phiên Hán Việt: giá phiên Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 番 (phiên)Hán Việtgiá phiênCấu tạo這 + 番 · giá + phiên nghĩa thành phần: giá + phiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 這一次、這一回。如:「這番打鬥,弄得兩敗俱傷,於事無補。」EngCihui 這番 hèfān* pr. this; these