這般個 zhè bān gè · giá bàn cá Hán Việt: giá bàn cá · Pinyin: zhè bān gè Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 般 (bàn) + 個 (cá)Pinyinzhè bān gèHán Việtgiá bàn cáCấu tạo這 + 般 + 個 · giá + bàn + cá nghĩa thành phần: giá + bàn + cá