這陣

giá trận

Hán Việt: giá trận

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (trận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 這陣 hèzhèn* pr. <coll.> 1. this time/occasion 2. recently; nowadays 3. now; at the moment