這頭 giá đầu Hán Việt: giá đầu Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 頭 (đầu)Hán Việtgiá đầuCấu tạo這 + 頭 · giá + đầu nghĩa thành phần: giá + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 這一邊,這個方向。如:「我在這頭,你在那頭,兩地相隔,心卻相投。」EngCihui 這頭 hètóu* p.w. this end