這點 zhè diǎn · giá điểm Hán Việt: giá điểm · Pinyin: zhè diǎn Tổng quan điểm ấy Cấu tạo: 這 (giá) + 點 (điểm)Pinyinzhè diǎnHán Việtgiá điểmCấu tạo這 + 點 · giá + điểm nghĩa thành phần: giá + điểm Nghĩa ViệtCihui điểm ấyEngCihui 這點 hè diǎn pr. this point