通中 tōng zhōng · thông trung Hán Việt: thông trung · Pinyin: tōng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 中 (trung)Pinyintōng zhōngHán Việtthông trungCấu tạo通 + 中 · thông + trung nghĩa thành phần: thông + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即通中枕。Tân Hoa Tự Điển 1.即通中枕。