通習

tōng xí thông tập

Hán Việt: thông tập · Pinyin: tōng xí

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贯通熟悉;普遍地研习; 普遍的习气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贯通熟悉;普遍地研习。 2.普遍的习气。