通亂 tōng luàn · thông loạn Hán Việt: thông loạn · Pinyin: tōng luàn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 亂 (loạn)Pinyintōng luànHán Việtthông loạnCấu tạo通 + 亂 · thông + loạn nghĩa thành phần: thông + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私通淫乱。Tân Hoa Tự Điển 1.私通淫乱。