通乳

tōng rǔ thông nhũ

Hán Việt: thông nhũ · Pinyin: tōng rǔ

Tổng quan

(y học) thông tắc sữa mẹ (cho người mẹ đang cho con bú bị tắc tia sữa)

Cấu tạo: (thông) + (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) thông tắc sữa mẹ (cho người mẹ đang cho con bú bị tắc tia sữa)

Eng

  • CC-CEDICT (medicine) to unblock breastmilk flow (of a nursing mother with clogged milk ducts)
  • Cihui (medicine) to unblock breastmilk flow (of a nursing mother with clogged milk ducts)