通乳

tōng rǔthông nhũ

Hán Việt: thông nhũ · Pinyin: tōng rǔ

Tổng quan

(y học) thông tắc sữa mẹ (cho người mẹ đang cho con bú bị tắc tia sữa)

Cấu tạo: 通 (thông) + 乳 (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thông sữa
  • Tần suất từ (y học) thông tắc sữa mẹ (cho người mẹ đang cho con bú bị tắc tia sữa)

Eng

  • Cihui (medicine) to unblock breastmilk flow (of a nursing mother with clogged milk ducts)
  • Tần suất từ (medicine) to unblock breastmilk flow (of a nursing mother with clogged milk ducts)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乳业 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳儿 · 乳光 · 乳剂 · 乳化