通親

tōng qīn thông thân

Hán Việt: thông thân · Pinyin: tōng qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有交往的亲戚; 犹通婚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有交往的亲戚。 2.犹通婚。