通什 tōng shí · thông thập Hán Việt: thông thập · Pinyin: tōng shí Tổng quan Tongshi, Hainan Cấu tạo: 通 (thông) + 什 (thập)Pinyintōng shíHán Việtthông thậpCấu tạo通 + 什 · thông + thập nghĩa thành phần: thông + thập Nghĩa ViệtCihui Tongshi, Hainan