通什

tōng shíthông thập

Hán Việt: thông thập · Pinyin: tōng shí

Tổng quan

Tongshi, Hainan

Cấu tạo: 通 (thông) + 什 (thập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thông Thập
  • Tần suất từ Tongshi, Hainan

Đức

  • Handedict Tongshi (Stadt in Hainan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

什么 · 什叶 · 什器 · 什物 · 什肇 · 什菜 · 什邡 · 什锦