通今 tōng jīn · thông kim Hán Việt: thông kim · Pinyin: tōng jīn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 今 (kim)Pinyintōng jīnHán Việtthông kimCấu tạo通 + 今 · thông + kim nghĩa thành phần: thông + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通晓当今的知识。Tân Hoa Tự Điển 1.通晓当今的知识。