通仙

tōng xiān thông tiên

Hán Việt: thông tiên · Pinyin: tōng xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"通僲"; 谓众仙; 谓非凡,不同一般; 形容本领极大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"通僲"。 2.谓众仙。 3.谓非凡,不同一般。 4.形容本领极大。