通代 thông đại Hán Việt: thông đại Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 代 (đại)Hán Việtthông đạiCấu tạo通 + 代 · thông + đại nghĩa thành phần: thông + đại Nghĩa EngCihui 通代 ōngdài* n. historical integrity/universality