通會 tōng huì · thông hội Hán Việt: thông hội · Pinyin: tōng huì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 會 (hội)Pinyintōng huìHán Việtthông hộiCấu tạo通 + 會 · thông + hội nghĩa thành phần: thông + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通都; 贯通融会。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通都。 2.贯通融会。