通使

tōng shǐ thông sử

Hán Việt: thông sử · Pinyin: tōng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互派使者; 旧指翻译人员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互派使者。 2.旧指翻译人员。