通俠 tōng xiá · thông hiệp Hán Việt: thông hiệp · Pinyin: tōng xiá Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 俠 (hiệp)Pinyintōng xiáHán Việtthông hiệpCấu tạo通 + 俠 · thông + hiệp nghĩa thành phần: thông + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旷达任侠。Tân Hoa Tự Điển 1.旷达任侠。